more
closeQUAY LẠI
CNCF GWC

Guyana(w) VS Antigua Barbuda(w) 04:00 04/12/2023

Guyana(w)
2023-12-04 04:00:00
3
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Antigua Barbuda(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Guyana(w)

    8000

    Antigua Barbuda(w)

    0000
    8
    Phạt góc
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    62
    Tỷ lệ khống chế bóng
    38
    131
    Tấn công
    57
    118
    Tấn công nguy hiểm
    15
    10
    Sút chệch
    1
    13
    Sút chính xác
    0
    0
    Thẻ vàng
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    84' - bàn thắng thứ 3.
    Cakhia TV
    - Bàn thứ 8.
    Cakhia TV
    78' - Chân sút nữ Guyana bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    78' - Cầu thủ thứ 7.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Cakhia TV
    66' - Chân sút nữ Guyana bắt đầu với 5 pha lập công.
    Cakhia TV
    66' - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    Cakhia TV
    63' - bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    62' - Chân sút nữ Guyana bắt đầu với 3 cú sút chéo góc.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    Cakhia TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Chân sút người Guyana đang dẫn đầu cuộc đua!
    Cakhia TV
    14' - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    - 5' - 5 phút, chân sút nữ Guyana giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân nhà
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Guyana(w)
    Guyana(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)

    Tỷ số

    Guyana(w)
    Guyana(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695240000
    competitionCNCF GWC
    competitionGuyana(w)
    2
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Guyana(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuyana(w)
    0
    competitionDominica(w)
    9
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSuriname(w)
    1
    competitionGuyana(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuyana(w)
    0
    competitionSuriname(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominica(w)
    5
    competitionGuyana(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuyana(w)
    2
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGuyana(w)
    2
    competitionTrinidad Tobago(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionNicaragua(w)
    0
    competitionGuyana(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGuyana(w)
    0
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    7
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionDominica(w)
    4
    competitionGuyana(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGuyana(w)
    2
    competitionPuerto Rico(w)
    1
    Antigua Barbuda(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSuriname(w)
    0
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominica(w)
    1
    competitionAntigua Barbuda(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    competitionDominica(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    competitionSuriname(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuyana(w)
    2
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAntigua Barbuda(w)
    5
    competitionSuriname(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAnguilla(w)
    1
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionMexico(w)
    0
    competitionAntigua Barbuda(w)
    8
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAntigua Barbuda(w)
    4
    competitionPuerto Rico(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    competitionUS Virgin Islands(w)
    2

    Thư mục gần

    Guyana(w)
    Guyana(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Guyana(w)
    Guyana(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Guyana(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Guyana(w)
    Guyana(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Guyana(w)
    Guyana(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Guyana(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Guyana(w)
    Guyana(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Guyana(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Guyana(w)
    Guyana(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Guyana(w)

    bắt đầu đội hình

    Guyana(w)

    Guyana(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Antigua Barbuda(w)

    Antigua Barbuda(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Guyana(w)
    Guyana(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Guyana(w) logo
    Guyana(w)
    Antigua Barbuda(w) logo
    Antigua Barbuda(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/20 20:00:00
    CNCF GWC
    Guyana(w)
    1
    Antigua Barbuda(w)
    2
    0
    Antigua Barbuda(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Guyana(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    5
    5/0/0
    19/1
    15
    2.
    Aruba (w)
    5
    3/0/2
    19/5
    9
    3.
    Bonaire (W)
    5
    1/1/3
    4/14
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    5
    0/1/4
    0/22
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    3
    2/0/1
    11/4
    6
    3.
    Guadeloupe (w)
    4
    0/0/4
    2/15
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    3
    3/0/0
    14/2
    9
    2.
    US Virgin Islands(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    3
    3/0/0
    12/3
    9
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy